Vòng 1
- 11–19/5/2026: đăng ký và nộp ý tưởng.
- Proposal gồm tên sản phẩm, thông tin đội, vấn đề, cách giải quyết, thiết kế tổng quan, hướng triển khai.
- Video thuyết minh không bắt buộc.
Bảng B dành cho đội thi phát triển giải pháp AI ở cấp độ MVP, sử dụng API do BTC cung cấp và được mentor đồng hành.
Đội thi đề xuất ý tưởng, phát triển giải pháp AI ở cấp độ MVP, nhận mentor hỗ trợ và trình diễn sản phẩm tại chung kết.
Đề tài lựa chọn
Tối đa mỗi vòng thi được 3 lần upload. Quá 3 lần upload mà vẫn phát sinh lỗi, đội thi cần liên hệ BTC để được hỗ trợ.
Phát triển giải pháp AI hỗ trợ thu hút, mở rộng tệp khách hàng trẻ dưới 35 tuổi, đồng thời gia tăng trải nghiệm và mức độ gắn kết của khách hàng với các sản phẩm, dịch vụ ngân hàng số.
Bối cảnh: Tệp khách hàng dưới 35 tuổi có nhu cầu tiêu dùng và giao dịch số rất lớn, nhưng phần lớn đang thiếu kiến thức và kỹ năng liên quan đến tài chính, quản lý tài chính cá nhân. Họ cũng thiếu kiên nhẫn và dễ rời bỏ ứng dụng ngân hàng khi trải nghiệm quá đơn giản, khô khan.
02
Phát triển giải pháp AI hỗ trợ đổi mới, nâng cao hiệu quả công tác Hội và phong trào sinh viên, tối ưu hóa quy trình quản lý, đánh giá, xét chọn danh hiệu “Sinh viên 5 tốt cấp Trung ương”.
Bối cảnh: Phong trào “Sinh viên 5 tốt” là hoạt động chủ đạo nhằm xây dựng thế hệ sinh viên toàn diện. Hằng năm có số lượng lớn hồ sơ “Sinh viên 5 tốt”, “Tập thể sinh viên 5 tốt” gửi về cấp Trung ương, đòi hỏi nhiều thời gian và công sức để thu thập, phân loại, đối chiếu minh chứng. Trợ lý ảo tích hợp có thể hỗ trợ sinh viên giải đáp thắc mắc trong quá trình phấn đấu, rèn luyện và hỗ trợ quy trình xét chọn danh hiệu.
Phát triển giải pháp AI phục vụ đổi mới giáo dục, cá nhân hóa học tập, hỗ trợ giáo viên hoặc nâng cao hiệu quả quản lý của nhà trường.
Ứng dụng AI để xây dựng, phát triển nội dung số, nâng cao tương tác người xem hoặc cải thiện hiệu quả vận hành của cơ quan truyền thông, báo chí, truyền hình.
Xây dựng giải pháp AI hỗ trợ công tác khám chữa bệnh, tối ưu vận hành cơ sở y tế hoặc nâng cao trải nghiệm người bệnh.
Thể lệ chi tiết
| Nhóm tiêu chí | Mô tả chính | Điểm |
|---|---|---|
| Tính phù hợp đề bài | Bám sát đề bài, phân tích pain-point của khách hàng/người dùng cuối bằng số liệu thực tế, nêu rõ lý do “vì sao AI”. | 25 |
| Tính đổi mới và khác biệt | Chứng minh ý tưởng mới so với thị trường/open-source hoặc khác biệt tối thiểu 30% tính năng cốt lõi. | 20 |
| Tính khả thi | Dữ liệu/nhân lực hợp pháp, kỹ thuật build/deploy khả thi, chi phí hạ tầng/vận hành, bảo mật/pháp lý, roadmap/GTM. | 25 |
| Tác động dự kiến | Lợi ích xã hội/kinh doanh, TAM-SAM-SOM hoặc người dùng tiềm năng, ưu thế cạnh tranh, mô hình doanh thu/giá trị. | 20 |
| Chất lượng hồ sơ | Proposal logic, sơ đồ kiến trúc/wireframe, ngôn ngữ rõ ràng, không lỗi chính tả. | 10 |
| Nhóm API | Dịch vụ/khả năng | Mô tả |
|---|---|---|
| VNPT eKYC | OCR, Liveness card, Liveness face, Mask face, Compare face | Định danh, xác thực điện tử, kiểm tra giấy tờ/khuôn mặt thật giả, so sánh khuôn mặt. |
| vnFace | Dịch vụ vnface | Xây dựng và quản lý face, lấy lịch sử check-in điểm danh, gửi thông báo qua các kênh OTT. |
| VNPT SmartVoice | Text to Speech, Speech to Text, Tóm tắt cuộc gọi | Nền tảng giọng nói thông minh, chuyển đổi giọng nói/văn bản và tóm tắt hội thoại. |
| VNPT Smartbot | Smartbot, Smartbot nâng cao | Nhận diện ý định, trả lời theo kịch bản và hỏi đáp dùng LLM. |
| VNPT SmartReader | OCR, bóc tách thông tin | Nền tảng xử lý văn bản thông minh. |
| vnSocial | Tài khoản, phân tích cảm xúc | Lấy thông tin trending trên mạng xã hội, phân tích cảm xúc bình luận/bài đăng. |
| VNPT SmartUX | Dịch vụ SmartUX | Thu thập và trực quan hóa tương tác người dùng trên web/app tích hợp. |
| VNPT SmartVision | Phát hiện người, biển số/phương tiện, nhận diện khuôn mặt | Nhận diện và xử lý hình ảnh/video. |
| Nhóm tiêu chí | Mô tả chính | Điểm |
|---|---|---|
| Hoàn thiện sản phẩm | Demo MVP, repo + hướng dẫn cài đặt một lệnh, script test pass, chạy ổn định tối thiểu 3 lần, đảm bảo an toàn thông tin và bảo mật dữ liệu. | 20 |
| Trải nghiệm người dùng | Hiểu rõ đối tượng mục tiêu, đáp ứng nhu cầu chính, hoạt động trên thiết bị ưu tiên, tối ưu thao tác/UI/accessibility, có UX Metrics và kế hoạch tối ưu. | 20 |
| Khả năng triển khai và mở rộng | Tối ưu trên hạ tầng, có phương án tăng cường khi mở rộng quy mô. | 20 |
| Chiến lược Go-to-market | Phân khúc khách hàng, mô hình doanh thu, định giá/chi phí theo đơn vị sản phẩm, kênh phân phối/đối tác, truyền thông, lộ trình mở rộng 12 tháng. | 25 |
| Tính nâng cấp | Cải tiến so với bản mô tả Vòng 1, áp dụng phản hồi mentor, bổ sung tính năng phụ hữu ích. | 10 |
| Hạng mục | Mô tả | Điểm |
|---|---|---|
| HackAIthon | BGK đánh giá kết quả giải quyết nhiệm vụ bí mật trong 24 giờ. | 20 |
| Pitching và trả lời câu hỏi | Mỗi đội có tối đa 10 phút trình bày: giới thiệu sản phẩm, live-demo hấp dẫn, trả lời câu hỏi BGK/câu hỏi phản biện, đáp ứng thời gian. | 20 |
Lộ trình
11/05 – 19/05/2026 · Nộp ý tưởng
27/05 – 03/06/2026 · Phát triển MVP
11/06 – 12/06/2026 · HackAIthon & pitching
Giải thưởng
Xem thêm